AAA - Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
Sàn
:
HNX
|
|
|
Đóng cửa
|
Thay đổi
|
Giá trần
|
Giá sàn
|
Biến động ngày
|
Khối lượng
|
Giá trị
|
|
14.20
|
+0.10 (+0.71%)
|
15.50
|
12.70
|
14.10 - 14.40
|
433,000
|
6.15 tỷ
|
|
|
|
Năm
Đơn vị:
VND
|
Hàng quý
|
Hàng năm
|
|
|
|
|
Q1 2012 | Q2 2012 | Q3 2012 | Q4 2012 | Q1 2013 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
301,858 | 298,434 | 277,753 | 433,003 | 402,140 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15,684 | 24,421 | 11,299 | 103,421 | 96,503 |
 | 1. Tiền |
|
|
15,684 | 24,421 | 11,299 | 13,248 | 77,978 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 90,173 | 18,525 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 1,648 | | |
 | 1. Đầu tư ngắn hạn |
|
|
| | 1,648 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
132,398 | 72,323 | 80,536 | 93,813 | 111,203 |
 | 1. Phải thu khách hàng |
|
|
98,496 | 56,856 | 64,798 | 55,926 | 57,409 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19,403 | 13,862 | 13,448 | 34,357 | 41,672 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản phải thu khác |
|
|
14,500 | 1,605 | 2,290 | 3,529 | 12,123 |
 | 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
132,932 | 169,406 | 154,821 | 195,578 | 154,881 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
132,932 | 169,406 | 154,821 | 195,578 | 154,881 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20,843 | 32,284 | 29,450 | 40,192 | 39,553 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2,757 | 2,960 | 2,952 | 3,248 | 3,437 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2,471 | 3,043 | 3,897 | 5,473 | 10,121 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15,616 | 26,281 | 22,601 | 31,471 | 25,995 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
514,342 | 455,432 | 445,691 | 467,491 | 473,817 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
430,934 | 422,245 | 411,527 | 430,583 | 435,828 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
406,890 | 399,283 | 388,599 | 382,879 | 371,191 |
 | - Nguyên giá |
|
|
499,399 | 503,267 | 504,227 | 509,875 | 510,029 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-92,509 | -103,984 | -115,629 | -126,996 | -138,838 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22,947 | 22,799 | 22,635 | 22,471 | 22,307 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24,085 | 24,100 | 24,100 | 24,100 | 24,100 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1,138 | -1,301 | -1,465 | -1,629 | -1,793 |
 | 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1,097 | 163 | 293 | 25,233 | 42,330 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
79,100 | 29,100 | 29,600 | 30,600 | 30,600 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
79,100 | 29,100 | 29,100 | 29,100 | 29,100 |
 | 3. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | 500 | 1,500 | 1,500 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | V. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4,308 | 4,087 | 4,564 | 6,307 | 7,389 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3,754 | 3,603 | 4,355 | 6,126 | 7,123 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
554 | 484 | 210 | 181 | 266 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
816,200 | 753,866 | 723,444 | 900,494 | 875,958 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
441,937 | 381,081 | 338,256 | 373,901 | 332,835 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
334,544 | 302,692 | 264,192 | 357,290 | 320,273 |
 | 1. Vay và nợ ngắn |
|
|
248,941 | 226,010 | 198,867 | 229,171 | 260,876 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
52,951 | 40,127 | 34,346 | 104,930 | 48,009 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5,782 | 1,716 | 12,533 | 7,335 | 5,103 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8,214 | 5,549 | 4,590 | 5,489 | 4,012 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4,340 | 3,959 | 5,363 | 5,294 | 5,129 |
 | 7. Chi phí phải trả |
|
|
4,590 | 5,738 | 2,295 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
10,928 | 12,810 | 1,358 | 1,438 | 1,739 |
 | 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-1,202 | 6,783 | 4,841 | 3,633 | -4,594 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
107,393 | 78,389 | 74,064 | 16,611 | 12,562 |
 | 1. Phải trả dài hạn người bán |
|
|
| | | | |
 | 2. Phải trả dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 4. Vay và nợ dài hạn |
|
|
107,330 | 78,331 | 74,010 | 16,611 | 12,562 |
 | 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
63 | 58 | 54 | | |
 | 7. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Doanh thu chưa thực hiện |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
367,052 | 365,465 | 377,669 | 518,557 | 534,882 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
367,052 | 365,465 | 377,669 | 518,557 | 534,882 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
99,000 | 99,000 | 99,000 | 198,000 | 198,000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
107,100 | 107,100 | 107,100 | 130,934 | 130,934 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 32 | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7,107 | 10,408 | 10,408 | 10,408 | 10,408 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
6,985 | 10,287 | 10,287 | 10,287 | 10,287 |
 | 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
4,529 | 8,834 | 8,741 | 8,739 | 7,917 |
 | 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
142,331 | 129,803 | 142,132 | 160,188 | 177,336 |
 | 11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 12. Qũy hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | C. Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
|
7,212 | 7,320 | 7,519 | 8,036 | 8,240 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
816,200 | 753,866 | 723,444 | 900,494 | 875,958 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|